Kho từ › chu-de-bien › Submarine

Submarine

A2 n 📁 chu-de-bien
Tàu ngầm
UK /ˌsʌbmərˈiːn/ · US /ˌsʌbmərˈiːn/
A watercraft that travels underwater.
The submarine goes deep under the ocean.
→ Tàu ngầm đi sâu dưới đại dương.
The submarine dived deep.→ Tàu ngầm lặn sâu.
Đồng nghĩa
subunderwater vessel
Collocations
nuclear submarinesubmarine crew
🎯 IELTS: Nói về công nghệ quân sự khi sử dụng từ này.
Tàu ngầm; cũng là tính từ 'dưới biển'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...