Kho từ › chu-de-bien › Lifeguard

Lifeguard

A2 n 📁 chu-de-bien
Người cứu hộ
UK /ˈlaɪfɡɑːd/ · US /ˈlaɪfɡɑːd/
A person who saves people in water.
The lifeguard watches the swimmers at the beach.
→ Người cứu hộ quan sát những người bơi ở bờ biển.
The lifeguard saved a swimmer.→ Người cứu hộ cứu một người bơi.
Đồng nghĩa
rescuersafety officer
Collocations
lifeguard stationlifeguard on dutycall the lifeguard
🎯 IELTS: Nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Người cứu hộ ở bể bơi hoặc bãi biển

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...