EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› chu-de-bien › Fisherman
Fisherman
A2
n
📁 chu-de-bien
Ngư dân
UK /ˈfɪʃəmən/
·
US /ˈfɪʃəmən/
A person who catches fish for a living.
The fisherman catches fish every morning at the lake.
→ Ngư dân bắt cá mỗi sáng ở hồ.
The fisherman cast his net.
→ Ngư dân thả lưới.
Đồng nghĩa
angler
Collocations
fisherman's boat
fisherman's net
fisherman's catch
Họ từ
fishery (n)
fish (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể về ngư dân trong bài viết.
Chỉ người đánh cá chuyên nghiệp hoặc giải trí
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Lighthouse
/ˈlaɪthaʊs/
Hải đăng
Submarine
/ˌsʌbmərˈiːn/
Tàu ngầm
Lifeguard
/ˈlaɪfɡɑːd/
Người cứu hộ
Seashore
/ˈsiːʃɔːr/
Bờ biển
Seagull
/ˈsiː.ɡʌl/
Mòng biển
Dolphin
/ˈdɒlfɪn/
Cá heo
Octopus
/ˈɑːktəpəs/
Bạch tuộc
Jelly sh
/ˈdʒelifɪʃ/
Sứa
Có trong các bộ
📚
64. Chủ đề biển
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...