Kho từ › chu-de-bien › Lighthouse

Lighthouse

A2 n 📁 chu-de-bien
Hải đăng
UK /ˈlaɪthaʊs/ · US /ˈlaɪthaʊs/
A tall structure that guides ships at sea.
The lighthouse helps ships find their way at night.
→ Hải đăng giúp tàu tìm đường vào ban đêm.
The lighthouse guides ships.→ Hải đăng dẫn đường cho tàu.
Đồng nghĩa
beaconlight tower
Collocations
lighthouse keeperlighthouse beam
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch biển.
Hải đăng; danh từ ghép.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...