Kho từ › chu-de-bien › Jellysh

Jellysh

A2 n 📁 chu-de-bien
Sứa
UK /ˈdʒelifɪʃ/ · US /ˈdʒelifɪʃ/
A soft, jelly-like sea creature.
A jellyfish swims in the ocean water every day.
→ Một con sứa bơi trong nước biển mỗi ngày.
The jellyfish floated gracefully in the water.→ Con sứa trôi nổi một cách duyên dáng trong nước.
Đồng nghĩa
sea jellymedusa
Collocations
jellyfish stingjellyfish bloom
🎯 IELTS: Mô tả động vật biển để làm phong phú bài nói.
Có thể gây nguy hiểm khi chạm vào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...