Kho từ › chu-de-bien › Seashore

Seashore

A2 n 📁 chu-de-bien
Bờ biển
UK /ˈsiːʃɔːr/ · US /ˈsiːʃɔːr/
The land along the edge of the sea.
Children play happily at the seashore during summer.
→ Trẻ em chơi vui vẻ ở bờ biển vào mùa hè.
We walked along the seashore.→ Chúng tôi đi dọc bờ biển.
Đồng nghĩa
coastshorebeach
Collocations
along the seashoreseashore resortseashore town
🎯 IELTS: Mô tả cảnh đẹp tự nhiên trong IELTS.
Vùng đất giáp biển, thường là bãi cát

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...