EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› chu-de-bien › Octopus
Octopus
A2
n
📁 chu-de-bien
Bạch tuộc
UK /ˈɑːktəpəs/
·
US /ˈɑːktəpəs/
A sea creature with eight arms and a soft body.
The octopus has eight arms and lives in the sea.
→ Bạch tuộc có tám cánh tay và sống dưới biển.
The octopus has eight arms.
→ Bạch tuộc có tám cánh tay.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
cephalopod
Collocations
octopus tentacles
octopus ink
octopus dish
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về động vật biển.
Động vật thân mềm 8 xúc tu, sống ở đáy biển
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Lighthouse
/ˈlaɪthaʊs/
Hải đăng
Submarine
/ˌsʌbmərˈiːn/
Tàu ngầm
Fisherman
/ˈfɪʃəmən/
Ngư dân
Lifeguard
/ˈlaɪfɡɑːd/
Người cứu hộ
Seashore
/ˈsiːʃɔːr/
Bờ biển
Seagull
/ˈsiː.ɡʌl/
Mòng biển
Dolphin
/ˈdɒlfɪn/
Cá heo
Jelly sh
/ˈdʒelifɪʃ/
Sứa
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
📚
52. Hải sản
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 2
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...