Kho từ › chu-de-bien › Seagull

Seagull

A2 n 📁 chu-de-bien
Mòng biển
UK /ˈsiː.ɡʌl/ · US /ˈsiː.ɡʌl/
A large bird often found near the sea.
A seagull flies above the water looking for food.
→ Một con mòng biển bay trên mặt nước tìm thức ăn.
A seagull landed on the pier.→ Một con mòng biển đáp xuống cầu tàu.
Cấu tạo
Từ 'sea' và 'gull' ghép lại.
Đồng nghĩa
gull
Collocations
seagull flyingseagull's cryflock of seagulls
🎯 IELTS: Mô tả động vật trong bài viết về thiên nhiên.
Chim biển phổ biến, thường thấy ở bờ biển

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...