Kho từ › chu-de-bien › Dolphin

Dolphin

A2 n 📁 chu-de-bien
Cá heo
UK /ˈdɒlfɪn/ · US /ˈdɒlfɪn/
A friendly marine mammal known for its intelligence.
The dolphin jumps out of the water and splashes.
→ Cá heo nhảy ra khỏi nước và văng nước.
Dolphins are very intelligent.→ Cá heo rất thông minh.
Đồng nghĩa
marine mammalcetacean
Collocations
dolphin swimmingdolphin showdolphin pod
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về động vật trong IELTS.
Động vật có vú thông minh, sống dưới nước

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...