Kho từ › chu-de-bien › Seaweed

Seaweed

A2 n 📁 chu-de-bien
Rong biển
UK /ˈsiːwiːd/ · US /ˈsiːwiːd/
A type of plant that grows in the sea.
Seaweed grows in the ocean and is often green or brown.
→ Rong biển phát triển trong đại dương và thường có màu xanh hoặc nâu.
Seaweed is used in sushi.→ Rong biển được dùng trong sushi.
Đồng nghĩa
algae
Collocations
seaweed saladseaweed extractseaweed on the beach
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực phẩm.
Rong biển mọc dưới nước, dùng làm thực phẩm

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...