Kho từ › chu-de-bien › Coralreef

Coralreef

A2 n.phr 📁 chu-de-bien
Rạn sanh ô
UK /ˌkɒr.əlˈriːf/ · US /ˌkɒr.əlˈriːf/
A marine ecosystem formed by coral.
The coral reef is home to many colorful fish and animals.
→ Rạn sanh ô là nhà của nhiều loại cá và động vật đầy màu sắc.
Coral reefs are home to many fish.→ Rạn san hô là nhà của nhiều loài cá.
Đồng nghĩa
marine habitatcoral ecosystem
Collocations
coral reef ecosystemcoral reef divingprotect coral reefs
Họ từ
coral (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường biển.
Rạn san hô là hệ sinh thái đa dạng dưới biển

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...