Kho từ › chu-de-bien › Crab

Crab

A2 n 📁 chu-de-bien
Cua
UK /kræb/ · US /kræb/
A type of shellfish with claws.
The crab walks sideways on the sandy beach.
→ Con cua đi ngang trên bãi biển cát.
The crab crawled sideways.→ Con cua bò ngang.
Cấu tạo
Từ gốc, không có cấu trúc từ rõ ràng.
Đồng nghĩa
shellfish
Collocations
crab legscrab trapcrab meat
🎯 IELTS: Nói về thực phẩm trong bài viết về ẩm thực.
Cua có mai cứng và càng, sống ở biển hoặc nước ngọt

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...