sum
/sʌm/ B2 IELTS phổ biến #238
Nghĩa
tổng, số tiền
n
Định nghĩa · The total amount or number of something.
“The total sum was much higher than expected.”Tổng số tiền cao hơn nhiều so với dự kiến.
“The sum of the numbers is twenty.”Tổng của các số là hai mươi.
Cụm hay dùng
sum of moneysum totalfinal sum
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sum' khi nói về tài chính.
Ghi chú · Dùng để tính toán hoặc tổng hợp.