Kho từ › awl-sublist-4 › sum

sum

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
tổng, số tiền
UK /sʌm/ · US /sʌm/
The total amount or number of something.
The total sum was much higher than expected.
→ Tổng số tiền cao hơn nhiều so với dự kiến.
The sum of the numbers is twenty.→ Tổng của các số là hai mươi.
Đồng nghĩa
totalaggregate
Collocations
sum of moneysum totalfinal sum
🎯 IELTS: Sử dụng 'sum' khi nói về tài chính.
Dùng để tính toán hoặc tổng hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...