EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mua-sam › Drugstore
Drugstore
A2
n
📁 mua-sam
Tiệm thuốc
UK /ˈdrʌɡ.stɔːr/
·
US /ˈdrʌɡ.stɔːr/
A store selling medicines and personal care products.
I go to the drugstore to buy some medicine.
→ Tôi đến tiệm thuốc để mua thuốc.
I need to pick up a prescription at the drugstore.
→ Tôi cần lấy thuốc theo toa ở tiệm thuốc.
Đồng nghĩa
pharmacy
chemist
Collocations
drugstore chain
drugstore counter
Họ từ
drug (n)
druggist (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Tiệm thuốc, cũng bán mỹ phẩm và đồ vệ sinh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cashier
/kæʃˈɪər/
Nhân viên thung ân
Attendant
/əˈten.dənt/
Người phục vụ
Barcodereader
/ˈbɑːˌkəʊdˈriː.dər/
Máy đọc mã vạch
Trolley
/ˈtrɒl.i/
Xe đẩy
Creditcard
/ˈkred.ɪtˌkɑːd/
Thẻ tín dụng
Greengrocer
/ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/
Cửa hàng bán rau quả
Toystore
/tɔɪstɔːr/
Cửa hàng đồ chơi
Shoppingmall
/ˈʃɒp.ɪŋˌmɔːl/
Trung tâm mua sắm
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...