Kho từ › awl-sublist-4 › summary

summary

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
bản tóm tắt
UK /ˈsʌməri/ · US /ˈsʌməri/
A brief statement of the main points.
Please write a summary of the article.
→ Vui lòng viết một bản tóm tắt của bài báo.
The summary highlighted the key findings of the report.→ Bản tóm tắt đã nêu bật những phát hiện chính của báo cáo.
Đồng nghĩa
overviewdigest
Collocations
executive summarysummary reportbrief summary
🎯 IELTS: Viết tóm tắt rõ ràng trong phần Writing.
Thường dùng trong học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...