EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mua-sam › Petshop
Petshop
A2
n.phr
📁 mua-sam
Tiệm thúc ưng
UK /petʃɒp/
·
US /petʃɒp/
A store that sells pets and pet supplies.
They sell puppies and kittens at the pet shop.
→ Họ bán chó con và mèo con ở tiệm thú cưng.
The pet shop sells hamsters and fish.
→ Tiệm thú cưng bán chuột hamster và cá.
Đồng nghĩa
pet store
Collocations
pet shop owner
buy dog food at the pet shop
🎯
IELTS:
Nói về sở thích nuôi thú cưng trong IELTS.
Tiệm thú cưng, bán đồ và thú nuôi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cashier
/kæʃˈɪər/
Nhân viên thung ân
Attendant
/əˈten.dənt/
Người phục vụ
Barcodereader
/ˈbɑːˌkəʊdˈriː.dər/
Máy đọc mã vạch
Trolley
/ˈtrɒl.i/
Xe đẩy
Creditcard
/ˈkred.ɪtˌkɑːd/
Thẻ tín dụng
Greengrocer
/ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/
Cửa hàng bán rau quả
Toystore
/tɔɪstɔːr/
Cửa hàng đồ chơi
Shoppingmall
/ˈʃɒp.ɪŋˌmɔːl/
Trung tâm mua sắm
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...