Kho từ › mua-sam › Petshop

Petshop

A2 n.phr 📁 mua-sam
Tiệm thúc ưng
UK /petʃɒp/ · US /petʃɒp/
A store that sells pets and pet supplies.
They sell puppies and kittens at the pet shop.
→ Họ bán chó con và mèo con ở tiệm thú cưng.
The pet shop sells hamsters and fish.→ Tiệm thú cưng bán chuột hamster và cá.
Đồng nghĩa
pet store
Collocations
pet shop ownerbuy dog food at the pet shop
🎯 IELTS: Nói về sở thích nuôi thú cưng trong IELTS.
Tiệm thú cưng, bán đồ và thú nuôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...