EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-7 › survive
survive
B2
v
📁 awl-sublist-7
IELTS
sống sót, tồn tại
UK /sərˈvaɪv/
·
US /sərˈvaɪv/
To continue to live or exist, especially in difficult conditions.
Only the strongest companies survived the recession.
→ Chỉ những công ty mạnh nhất sống sót qua suy thoái.
Plants need water to survive.
→ Cây cần nước để tồn tại.
Đồng nghĩa
endure
outlive
Trái nghĩa
die
perish
Collocations
survive an accident
survive on
Họ từ
survival (n.)
survivor (n.)
🎯
IELTS:
Nói về sự sống sót trong các tình huống khó khăn.
Nhấn âm thứ hai: sur-VIVE.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Adult
/ˈædʌlt/
người lớn
Advocate
/ˈædvəkeɪt/
ủng hộ, bênh vực
Aid
/eɪd/
sự trợ giúp
Channel
/ˈtʃænl/
kênh
Chemical
/ˈkemɪkl/
thuộc về hóa học
Classical
/ˈklæsɪkl/
cổ điển
comprehensive
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
toàn diện
Comprise
/kəmˈpraɪz/
bao gồm, cấu thành
Có trong các bộ
📓
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📘
Unit 20
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...