Kho từ › tinh-ban › Classmate

Classmate

A2 n 📁 tinh-ban
Bạn cùng lớp
UK /ˈklɑːs.meɪt/ · US /ˈklɑːs.meɪt/
A person you study with in the same class.
My classmate helps me with my homework.
→ Bạn cùng lớp của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.
She met her old classmate.→ Cô ấy gặp lại bạn cùng lớp cũ.
Đồng nghĩa
schoolmatepeer
Collocations
classmate reunionformer classmate
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Bạn cùng lớp, học cùng lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...