EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-ban › Classmate
Classmate
A2
n
📁 tinh-ban
Bạn cùng lớp
UK /ˈklɑːs.meɪt/
·
US /ˈklɑːs.meɪt/
A person you study with in the same class.
My classmate helps me with my homework.
→ Bạn cùng lớp của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.
She met her old classmate.
→ Cô ấy gặp lại bạn cùng lớp cũ.
Đồng nghĩa
schoolmate
peer
Collocations
classmate reunion
former classmate
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Bạn cùng lớp, học cùng lớp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Schoolmate
/ˈskuːl.meɪt/
Bạn cùng trường
Soulmate
/ˈsəʊl.meɪt/
Tri kỷ
Comradeship
/ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/
Tình bạn, tình đồng chí
Ally
/ˈæl.aɪ/
Đồng minh
kindness
/ˈkaɪndnəs/
sự tử tế
loyalty
/ˈlɔɪəlti/
sự trung thành
loosen
/ˈluːsən/
nới lỏng
cheerful
/ˈtʃɪərfəl/
vui vẻ
Có trong các bộ
📚
08. Tình bạn
A2 · Admin
📚
39. Trường học
A2 · Admin
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...