Kho từ › tinh-ban › Ally

Ally

A2 n 📁 tinh-ban
Đồng minh
UK /ˈæl.aɪ/ · US /ˈæl.aɪ/
A person or country that helps another.
My friend is my ally in the school project.
→ Bạn tôi là đồng minh của tôi trong dự án trường.
We need a strong ally in this negotiation.→ Chúng ta cần một đồng minh mạnh trong cuộc đàm phán này.
Đồng nghĩa
partnersupporter
Trái nghĩa
enemy
Collocations
political allyally with someone
Họ từ
alliance (n)allied (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong bài nói.
Đồng minh, thường dùng trong chính trị/quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...