EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-ban › Ally
Ally
A2
n
📁 tinh-ban
Đồng minh
UK /ˈæl.aɪ/
·
US /ˈæl.aɪ/
A person or country that helps another.
My friend is my ally in the school project.
→ Bạn tôi là đồng minh của tôi trong dự án trường.
We need a strong ally in this negotiation.
→ Chúng ta cần một đồng minh mạnh trong cuộc đàm phán này.
Đồng nghĩa
partner
supporter
Trái nghĩa
enemy
Collocations
political ally
ally with someone
Họ từ
alliance (n)
allied (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong bài nói.
Đồng minh, thường dùng trong chính trị/quân sự.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Classmate
/ˈklɑːs.meɪt/
Bạn cùng lớp
Schoolmate
/ˈskuːl.meɪt/
Bạn cùng trường
Soulmate
/ˈsəʊl.meɪt/
Tri kỷ
Comradeship
/ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/
Tình bạn, tình đồng chí
kindness
/ˈkaɪndnəs/
sự tử tế
loyalty
/ˈlɔɪəlti/
sự trung thành
loosen
/ˈluːsən/
nới lỏng
cheerful
/ˈtʃɪərfəl/
vui vẻ
Có trong các bộ
📚
34. Tình bạn
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...