Kho từ › tinh-ban › Schoolmate

Schoolmate

A2 n 📁 tinh-ban
Bạn cùng trường
UK /ˈskuːl.meɪt/ · US /ˈskuːl.meɪt/
A friend who attends the same school.
I see my schoolmate at the library every day.
→ Tôi gặp bạn cùng trường ở thư viện mỗi ngày.
He is my schoolmate from high school.→ Anh ấy là bạn cùng trường cấp ba của tôi.
Cấu tạo
Từ 'school' và 'mate' ghép lại.
Đồng nghĩa
classmatefellow student
Collocations
schoolmate friendshipold schoolmate
🎯 IELTS: Nói về kỷ niệm học đường trong bài viết.
Bạn cùng trường, có thể khác lớp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...