EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-ban › cheerful
cheerful
A2
adj
📁 tinh-ban
vui vẻ
UK /ˈtʃɪərfəl/
·
US /ˈtʃɪərfəl/
Feeling or showing happiness.
A cheerful friend can brighten up your day.
→ Một người bạn vui vẻ có thể làm sáng tỏ ngày của bạn.
She always has a cheerful attitude.
→ Cô ấy luôn có thái độ vui vẻ.
Đồng nghĩa
happy
joyful
Collocations
cheerful mood
cheerful smile
Họ từ
cheer (n/v)
cheerfully (adv)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Vui vẻ, thường miêu tả tính cách hoặc tâm trạng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Classmate
/ˈklɑːs.meɪt/
Bạn cùng lớp
Schoolmate
/ˈskuːl.meɪt/
Bạn cùng trường
Soulmate
/ˈsəʊl.meɪt/
Tri kỷ
Comradeship
/ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/
Tình bạn, tình đồng chí
Ally
/ˈæl.aɪ/
Đồng minh
kindness
/ˈkaɪndnəs/
sự tử tế
loyalty
/ˈlɔɪəlti/
sự trung thành
loosen
/ˈluːsən/
nới lỏng
Có trong các bộ
📚
34. Tình bạn
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...