Kho từ › tinh-ban › cheerful

cheerful

A2 adj 📁 tinh-ban
vui vẻ
UK /ˈtʃɪərfəl/ · US /ˈtʃɪərfəl/
Feeling or showing happiness.
A cheerful friend can brighten up your day.
→ Một người bạn vui vẻ có thể làm sáng tỏ ngày của bạn.
She always has a cheerful attitude.→ Cô ấy luôn có thái độ vui vẻ.
Đồng nghĩa
happyjoyful
Collocations
cheerful moodcheerful smile
Họ từ
cheer (n/v)cheerfully (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Vui vẻ, thường miêu tả tính cách hoặc tâm trạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...