Kho từ › tinh-ban › loyalty

loyalty

A2 n 📁 tinh-ban
sự trung thành
UK /ˈlɔɪəlti/ · US /ˈlɔɪəlti/
The quality of being faithful and devoted to someone or something.
Loyalty is essential to keep friendships strong.
→ Sự trung thành là cần thiết để giữ cho tình bạn vững bền.
Dogs are known for their loyalty.→ Chó nổi tiếng vì lòng trung thành.
Đồng nghĩa
faithfulnessdevotion
Trái nghĩa
betrayaldisloyalty
Collocations
loyalty tocustomer loyalty
Họ từ
loyal (adj)loyally (adv)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự trung thành trong bài nói.
Sự trung thành, thường dùng với 'to'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...