Kho từ › tinh-ban › Soulmate

Soulmate

A2 n 📁 tinh-ban
Tri kỷ
UK /ˈsəʊl.meɪt/ · US /ˈsəʊl.meɪt/
A person with whom one shares a deep emotional bond.
I believe my soulmate is out there somewhere.
→ Tôi tin rằng tri kỷ của tôi đang ở đâu đó.
They met and knew instantly they were soulmates.→ Họ gặp nhau và ngay lập tức biết họ là bạn tâm giao.
Đồng nghĩa
kindred spirittrue love
Collocations
find one's soulmatesoulmate connection
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Mang tính lãng mạn, thường dùng trong văn hóa đại chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...