Kho từ › tinh-ban › Comradeship

Comradeship

A2 n 📁 tinh-ban
Tình bạn, tình đồng chí
UK /ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/ · US /ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/
A strong friendship or bond between people.
Comradeship is important for teamwork and friendship.
→ Tình bạn là quan trọng cho làm việc nhóm và tình bạn.
Comradeship among soldiers is strong.→ Tình đồng chí giữa những người lính rất bền chặt.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
camaraderiefellowship
Collocations
spirit of comradeshipstrong comradeship
Họ từ
comrade (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mối quan hệ.
Tình đồng chí, tình bạn thân thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...