EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tinh-ban › kindness
kindness
A2
n
📁 tinh-ban
sự tử tế
UK /ˈkaɪndnəs/
·
US /ˈkaɪndnəs/
The quality of being friendly and helpful to others.
Kindness is a key quality in a good friend.
→ Sự tử tế là một phẩm chất quan trọng trong một người bạn tốt.
His kindness touched everyone.
→ Lòng tốt của anh ấy chạm đến mọi người.
Đồng nghĩa
compassion
generosity
Collocations
act of kindness
show kindness
Họ từ
kind (adj)
kindly (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng sự tử tế trong các bài viết về xã hội.
Sự tử tế, thường dùng với 'act of'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Classmate
/ˈklɑːs.meɪt/
Bạn cùng lớp
Schoolmate
/ˈskuːl.meɪt/
Bạn cùng trường
Soulmate
/ˈsəʊl.meɪt/
Tri kỷ
Comradeship
/ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/
Tình bạn, tình đồng chí
Ally
/ˈæl.aɪ/
Đồng minh
loyalty
/ˈlɔɪəlti/
sự trung thành
loosen
/ˈluːsən/
nới lỏng
cheerful
/ˈtʃɪərfəl/
vui vẻ
Có trong các bộ
📚
34. Tình bạn
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...