Kho từ › tinh-ban › loosen

loosen

A2 v 📁 tinh-ban
nới lỏng
UK /ˈluːsən/ · US /ˈluːsən/
To make something less tight.
Friends can help you loosen up and relax.
→ Bạn bè có thể giúp bạn nới lỏng và thư giãn.
Loosen your tie to breathe easier.→ Nới lỏng cà vạt để thở dễ hơn.
Đồng nghĩa
relaxslacken
Collocations
loosen a screwloosen restrictions
Họ từ
loose (adj)loosely (adv)
🎯 IELTS: Mô tả cảm giác để làm bài nói thêm sinh động.
Nới lỏng, trái nghĩa với tighten.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...