Kho từ › awl-sublist-6 › tape

tape

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
băng (ghi âm/dán)
UK /teɪp/ · US /teɪp/
A narrow strip of material used for recording or sticking things.
Conversations were recorded on tape.
→ Các cuộc trò chuyện được ghi lại trên băng.
Tape the box shut.→ Dán băng keo kín hộp.
Đồng nghĩa
adhesive tapesticky tape
Collocations
duct tapetape measure
Họ từ
tape (v)taping (n)
🎯 IELTS: Nói về công cụ trong phần Speaking.
Băng dính dùng để dán hoặc đo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...