Kho từ › academic › technique

technique ID 295646 //tɛkˈniːk//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
kỹ thuật
She has a unique technique for painting.
→ Cô ấy có một kỹ thuật độc đáo để vẽ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...