Kho từ › awl-sublist-3 › technique

technique

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
kỹ thuật, phương pháp
UK /tekˈniːk/ · US /tekˈniːk/
A method or way of doing something.
New techniques have transformed surgery.
→ Các kỹ thuật mới đã biến đổi phẫu thuật.
This technique improves efficiency.→ Kỹ thuật này cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩa
methodapproach
Collocations
advanced techniquetechnique for
Họ từ
technical (adj)technician (n)
🎯 IELTS: Mô tả kỹ thuật trong phần Writing để thể hiện sự hiểu biết.
Phân biệt với 'technology' (công nghệ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...