Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

technique

/tekˈniːk/ B2 IELTS phổ biến #177

Nghĩa

kỹ thuật, phương pháp n

Định nghĩa · A method or way of doing something.

“New techniques have transformed surgery.”Các kỹ thuật mới đã biến đổi phẫu thuật.

“This technique improves efficiency.”Kỹ thuật này cải thiện hiệu quả.

Mẹo IELTS · Mô tả kỹ thuật trong phần Writing để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Phân biệt với 'technology' (công nghệ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...