Kho từ › benh-vien › Midwife

Midwife

A2 n 📁 benh-vien
Bà đỡ
UK /ˈmɪd.waɪf/ · US /ˈmɪd.waɪf/
A trained person who helps women give birth.
The midwife supports mothers during labor and delivery.
→ Bà đỡ hỗ trợ các bà mẹ trong quá trình sinh nở.
The midwife assisted with the birth.→ Bà đỡ đã hỗ trợ ca sinh.
Đồng nghĩa
birth attendantdoula
Collocations
midwife deliverycertified midwife
Họ từ
midwifery (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về sức khỏe.
Bà đỡ, hộ sinh, hỗ trợ sinh nở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...