Coma
Nghĩa
Định nghĩa · A state of unconsciousness for a long time.
“The patient is in a coma after the accident.”Bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê sau tai nạn.
“He was in a coma for days.”Anh ấy hôn mê nhiều ngày.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Trạng thái mê man kéo dài