EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› benh-vien › Coma
Coma
A2
n
📁 benh-vien
Sự hôn mê
UK /ˈkəʊ.mə/
·
US /ˈkəʊ.mə/
A state of unconsciousness for a long time.
The patient is in a coma after the accident.
→ Bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê sau tai nạn.
He was in a coma for days.
→ Anh ấy hôn mê nhiều ngày.
Đồng nghĩa
unconsciousness
stupor
Collocations
in a coma
come out of a coma
Họ từ
comatose (adj)
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Trạng thái mê man kéo dài
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Radiologist
/ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/
Bác sĩ chụp X - quang
Emergencyroom
/ɪˈmɜː.dʒən.siˌruːm/
Phòng cấp cứu
Obstetrician
/ˌɒb.stəˈtrɪʃ.ən/
Bác sĩ sản khoa
Operatingroom
/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋˌruːm/
Phòng phẫu thuật
Hospitalbed
/ˈhɒs.pɪ.təlbed/
Giường bệnh
Callbutton
/kɔːlˈbʌt.ən/
Chuông gọi(y tá)
Gurney
/ˈɡɜː.ni/
Xe đẩy tay
Waitingroom
/ˈweɪ.tɪŋˌruːm/
Phòng chờ
Có trong các bộ
📚
13. Bệnh viện
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...