Kho từ › benh-vien › Coma

Coma

A2 n 📁 benh-vien
Sự hôn mê
UK /ˈkəʊ.mə/ · US /ˈkəʊ.mə/
A state of unconsciousness for a long time.
The patient is in a coma after the accident.
→ Bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê sau tai nạn.
He was in a coma for days.→ Anh ấy hôn mê nhiều ngày.
Đồng nghĩa
unconsciousnessstupor
Collocations
in a comacome out of a coma
Họ từ
comatose (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Trạng thái mê man kéo dài

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...