Kho từ › awl-sublist-7 › topic

topic

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
chủ đề
UK /ˈtɒpɪk/ · US /ˈtɒpɪk/
The subject or matter being discussed or studied.
Today's topic is renewable energy.
→ Chủ đề hôm nay là năng lượng tái tạo.
The topic of the discussion was climate change.→ Chủ đề của cuộc thảo luận là biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
subjecttheme
Collocations
main topicdiscussion topicresearch topic
🎯 IELTS: Chọn chủ đề rõ ràng cho bài viết của bạn.
Thường dùng trong học thuật và thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...