Kho từ › cong-viec-nha › Tighten

Tighten

A2 v 📁 cong-viec-nha
Thắt, vặn(chặt)
UK /ˈtaɪ.tən/ · US /ˈtaɪ.tən/
To make something tighter or more secure.
Please tighten the lid on the jar to keep it fresh.
→ Xin hãy thắt chặt nắp lọ để giữ cho nó tươi.
Tighten the lid on the jar.→ Vặn chặt nắp lọ.
Đồng nghĩa
securefasten
Collocations
tighten a screwtighten the belt
Họ từ
tight (adj)tightness (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả công việc sửa chữa.
Làm cho chặt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...