Kho từ › cong-viec-nha › Throwout

Throwout

A2 phrasalv 📁 cong-viec-nha
Vứt, bỏ đi
UK /θrəʊaʊt/ · US /θrəʊaʊt/
To discard or get rid of something.
I will throwout the old papers from my desk.
→ Tôi sẽ vứt bỏ những giấy tờ cũ trên bàn làm việc.
Don't throw out the leftovers.→ Đừng vứt đồ thừa.
Đồng nghĩa
discarddispose of
Collocations
throw out the trashthrow out old clothes
🎯 IELTS: Nói về việc dọn dẹp nhà cửa trong IELTS.
Vứt bỏ, loại bỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...