EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cong-viec-nha › Throwout
Throwout
A2
phrasalv
📁 cong-viec-nha
Vứt, bỏ đi
UK /θrəʊaʊt/
·
US /θrəʊaʊt/
To discard or get rid of something.
I will throwout the old papers from my desk.
→ Tôi sẽ vứt bỏ những giấy tờ cũ trên bàn làm việc.
Don't throw out the leftovers.
→ Đừng vứt đồ thừa.
Đồng nghĩa
discard
dispose of
Collocations
throw out the trash
throw out old clothes
🎯
IELTS:
Nói về việc dọn dẹp nhà cửa trong IELTS.
Vứt bỏ, loại bỏ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dusting
/ˈdʌs.tɪŋ/
Việc quét bụi
Ironing
/ˈaɪə.nɪŋ/
Việc ủi đồ
Wipe
/waɪp/
Chùi, lau sạch
Tighten
/ˈtaɪ.tən/
Thắt, vặn(chặt)
Makethebed
/meɪkðəbed/
Dọng i ườn g
Setthetable
/setðəˈteɪ.bəl/
Bày chén bát
Clearthetable
/klɪərðəˈteɪ.bəl/
Dọn dẹp chén bát
Mowthelawn
/məʊðəlɔːn/
Cắt cỏ
Có trong các bộ
📚
15. Công việc nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...