EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cong-viec-nha › Ironing
Ironing
A2
n
📁 cong-viec-nha
Việc ủi đồ
UK /ˈaɪə.nɪŋ/
·
US /ˈaɪə.nɪŋ/
The process of removing wrinkles from clothes.
Ironing my clothes makes them look neat and tidy.
→ Ủi quần áo làm cho chúng trông gọn gàng và sạch sẽ.
I hate doing the ironing.
→ Tôi ghét việc ủi đồ.
Đồng nghĩa
pressing
smoothing
Collocations
do the ironing
ironing board
Họ từ
iron (n/v)
ironed (adj)
🎯
IELTS:
Nói về công việc nhà, từ này rất hữu ích.
Việc ủi quần áo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dusting
/ˈdʌs.tɪŋ/
Việc quét bụi
Wipe
/waɪp/
Chùi, lau sạch
Throwout
/θrəʊaʊt/
Vứt, bỏ đi
Tighten
/ˈtaɪ.tən/
Thắt, vặn(chặt)
Makethebed
/meɪkðəbed/
Dọng i ườn g
Setthetable
/setðəˈteɪ.bəl/
Bày chén bát
Clearthetable
/klɪərðəˈteɪ.bəl/
Dọn dẹp chén bát
Mowthelawn
/məʊðəlɔːn/
Cắt cỏ
Có trong các bộ
📚
15. Công việc nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...