Kho từ › cong-viec-nha › Ironing

Ironing

A2 n 📁 cong-viec-nha
Việc ủi đồ
UK /ˈaɪə.nɪŋ/ · US /ˈaɪə.nɪŋ/
The process of removing wrinkles from clothes.
Ironing my clothes makes them look neat and tidy.
→ Ủi quần áo làm cho chúng trông gọn gàng và sạch sẽ.
I hate doing the ironing.→ Tôi ghét việc ủi đồ.
Đồng nghĩa
pressingsmoothing
Collocations
do the ironingironing board
Họ từ
iron (n/v)ironed (adj)
🎯 IELTS: Nói về công việc nhà, từ này rất hữu ích.
Việc ủi quần áo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...