Ironing
/ˈaɪə.nɪŋ/ A2
Nghĩa
Việc ủi đồ
n
Định nghĩa · The process of removing wrinkles from clothes.
“Ironing my clothes makes them look neat and tidy.”Ủi quần áo làm cho chúng trông gọn gàng và sạch sẽ.
“I hate doing the ironing.”Tôi ghét việc ủi đồ.
Mẹo IELTS · Nói về công việc nhà, từ này rất hữu ích.
Ghi chú · Việc ủi quần áo.