EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cong-viec-nha › Setthetable
Setthetable
A2
v.phr
📁 cong-viec-nha
Bày chén bát
UK /setðəˈteɪ.bəl/
·
US /setðəˈteɪ.bəl/
To arrange dishes and utensils on a table for a meal.
I set the table for dinner with plates and forks.
→ Tôi bày chén bát cho bữa tối với đĩa và nĩa.
Can you set the table?
→ Bạn có thể bày bàn ăn không?
Đồng nghĩa
lay the table
set the table
Collocations
set the table for dinner
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình để thể hiện văn hóa.
Bày bát đĩa, dao nĩa lên bàn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dusting
/ˈdʌs.tɪŋ/
Việc quét bụi
Ironing
/ˈaɪə.nɪŋ/
Việc ủi đồ
Wipe
/waɪp/
Chùi, lau sạch
Throwout
/θrəʊaʊt/
Vứt, bỏ đi
Tighten
/ˈtaɪ.tən/
Thắt, vặn(chặt)
Makethebed
/meɪkðəbed/
Dọng i ườn g
Clearthetable
/klɪərðəˈteɪ.bəl/
Dọn dẹp chén bát
Mowthelawn
/məʊðəlɔːn/
Cắt cỏ
Có trong các bộ
📚
15. Công việc nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...