EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cong-viec-nha › Clearthetable
Clearthetable
A2
v.phr
📁 cong-viec-nha
Dọn dẹp chén bát
UK /klɪərðəˈteɪ.bəl/
·
US /klɪərðəˈteɪ.bəl/
To remove dishes and clean the table after a meal.
After eating, we clear the table together.
→ Sau khi ăn, chúng tôi dọn dẹp bàn cùng nhau.
Help me clear the table.
→ Giúp tôi dọn bàn.
Đồng nghĩa
clear the table
clear away dishes
Collocations
clear the table after meals
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Dọn dẹp bát đĩa sau khi ăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dusting
/ˈdʌs.tɪŋ/
Việc quét bụi
Ironing
/ˈaɪə.nɪŋ/
Việc ủi đồ
Wipe
/waɪp/
Chùi, lau sạch
Throwout
/θrəʊaʊt/
Vứt, bỏ đi
Tighten
/ˈtaɪ.tən/
Thắt, vặn(chặt)
Makethebed
/meɪkðəbed/
Dọng i ườn g
Setthetable
/setðəˈteɪ.bəl/
Bày chén bát
Mowthelawn
/məʊðəlɔːn/
Cắt cỏ
Có trong các bộ
📚
15. Công việc nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...