Kho từ › cong-viec-nha › Clearthetable

Clearthetable

A2 v.phr 📁 cong-viec-nha
Dọn dẹp chén bát
UK /klɪərðəˈteɪ.bəl/ · US /klɪərðəˈteɪ.bəl/
To remove dishes and clean the table after a meal.
After eating, we clear the table together.
→ Sau khi ăn, chúng tôi dọn dẹp bàn cùng nhau.
Help me clear the table.→ Giúp tôi dọn bàn.
Đồng nghĩa
clear the tableclear away dishes
Collocations
clear the table after meals
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Dọn dẹp bát đĩa sau khi ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...