EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cong-viec-nha › Makethebed
Makethebed
A2
v.phr
📁 cong-viec-nha
Dọng i ườn g
UK /meɪkðəbed/
·
US /meɪkðəbed/
To arrange bedding neatly on a bed.
I make the bed every morning after I wake up.
→ Tôi dọn giường mỗi sáng sau khi thức dậy.
Please make the bed before leaving.
→ Làm ơn dọn giường trước khi đi.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'make' và 'the bed'.
Đồng nghĩa
make the bed
tidy the bed
Collocations
make the bed every morning
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong phần mô tả thói quen.
Dọn giường sau khi ngủ dậy.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Dusting
/ˈdʌs.tɪŋ/
Việc quét bụi
Ironing
/ˈaɪə.nɪŋ/
Việc ủi đồ
Wipe
/waɪp/
Chùi, lau sạch
Throwout
/θrəʊaʊt/
Vứt, bỏ đi
Tighten
/ˈtaɪ.tən/
Thắt, vặn(chặt)
Setthetable
/setðəˈteɪ.bəl/
Bày chén bát
Clearthetable
/klɪərðəˈteɪ.bəl/
Dọn dẹp chén bát
Mowthelawn
/məʊðəlɔːn/
Cắt cỏ
Có trong các bộ
📚
15. Công việc nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...