Kho từ › cong-viec-nha › Makethebed

Makethebed

A2 v.phr 📁 cong-viec-nha
Dọng i ườn g
UK /meɪkðəbed/ · US /meɪkðəbed/
To arrange bedding neatly on a bed.
I make the bed every morning after I wake up.
→ Tôi dọn giường mỗi sáng sau khi thức dậy.
Please make the bed before leaving.→ Làm ơn dọn giường trước khi đi.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'make' và 'the bed'.
Đồng nghĩa
make the bedtidy the bed
Collocations
make the bed every morning
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả thói quen.
Dọn giường sau khi ngủ dậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...