Kho từ › cong-viec-nha › Mowthelawn

Mowthelawn

A2 v.phr 📁 cong-viec-nha
Cắt cỏ
UK /məʊðəlɔːn/ · US /məʊðəlɔːn/
To cut grass in a yard or garden.
I mow the lawn every Saturday morning before breakfast.
→ Tôi cắt cỏ mỗi sáng thứ Bảy trước bữa sáng.
I need to mow the lawn this weekend.→ Tôi cần cắt cỏ vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
cut the grass
Collocations
mow the lawn weeklylawn mower
🎯 IELTS: Nói về công việc nhà để thể hiện trách nhiệm.
Cắt cỏ bằng máy, thường vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...