EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cong-viec-nha › Dusting
Dusting
A2
n
📁 cong-viec-nha
Việc quét bụi
UK /ˈdʌs.tɪŋ/
·
US /ˈdʌs.tɪŋ/
The act of removing dust from surfaces.
Dusting the shelves is part of my cleaning routine.
→ Quét bụi kệ sách là một phần trong thói quen dọn dẹp của tôi.
I need to do the dusting.
→ Tôi cần quét bụi.
Đồng nghĩa
cleaning
wiping dust
Collocations
do the dusting
dusting furniture
Họ từ
dust (n/v)
duster (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả công việc nhà.
Việc lau bụi, thường dùng khăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Ironing
/ˈaɪə.nɪŋ/
Việc ủi đồ
Wipe
/waɪp/
Chùi, lau sạch
Throwout
/θrəʊaʊt/
Vứt, bỏ đi
Tighten
/ˈtaɪ.tən/
Thắt, vặn(chặt)
Makethebed
/meɪkðəbed/
Dọng i ườn g
Setthetable
/setðəˈteɪ.bəl/
Bày chén bát
Clearthetable
/klɪərðəˈteɪ.bəl/
Dọn dẹp chén bát
Mowthelawn
/məʊðəlɔːn/
Cắt cỏ
Có trong các bộ
📚
15. Công việc nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...