Kho từ › cong-viec-nha › Dusting

Dusting

A2 n 📁 cong-viec-nha
Việc quét bụi
UK /ˈdʌs.tɪŋ/ · US /ˈdʌs.tɪŋ/
The act of removing dust from surfaces.
Dusting the shelves is part of my cleaning routine.
→ Quét bụi kệ sách là một phần trong thói quen dọn dẹp của tôi.
I need to do the dusting.→ Tôi cần quét bụi.
Đồng nghĩa
cleaningwiping dust
Collocations
do the dustingdusting furniture
Họ từ
dust (n/v)duster (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả công việc nhà.
Việc lau bụi, thường dùng khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...