Kho từ › cong-viec-nha › Wipe

Wipe

A2 v 📁 cong-viec-nha
Chùi, lau sạch
UK /waɪp/ · US /waɪp/
To clean a surface by rubbing it.
I need to wipe the table after dinner.
→ Tôi cần chùi bàn sau bữa tối.
Wipe your shoes on the mat.→ Lau giày trên thảm.
Đồng nghĩa
cleanrub
Collocations
wipe the tablewipe away tears
Họ từ
wiper (n)wiped (adj)
🎯 IELTS: Nêu tầm quan trọng của vệ sinh trong bài nói.
Lau bằng khăn hoặc tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...