Kho từ › awl-sublist-6 › trace

trace

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
lần theo, dò tìm
UK /treɪs/ · US /treɪs/
To follow or find something by looking for signs.
Investigators traced the email to its source.
→ Các nhà điều tra lần theo email đến nguồn gốc.
The detective will trace the missing person.→ Thám tử sẽ lần theo người mất tích.
Đồng nghĩa
trackfollow
Collocations
trace backtrace evidencetrace a call
🎯 IELTS: Nói về việc tìm kiếm trong các tình huống thực tế.
Dùng để chỉ việc tìm kiếm thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...