Kho từ › awl-sublist-7 › transmit

transmit

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
truyền đi, lan truyền
UK /trænzˈmɪt/ · US /trænzˈmɪt/
To send or pass something from one place to another.
Diseases can transmit through contact.
→ Bệnh có thể lan truyền qua tiếp xúc.
The radio transmits news.→ Đài phát thanh truyền tải tin tức.
Đồng nghĩa
sendconveytransfer
Collocations
transmit datatransmit a signaltransmit information
Họ từ
transmission (n)transmitter (n)transmittable (adj)
🎯 IELTS: Nói về việc truyền thông tin trong phần Writing.
Thường dùng cho tín hiệu, bệnh, thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...