EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-7 › transmit
transmit
B2
v
📁 awl-sublist-7
IELTS
truyền đi, lan truyền
UK /trænzˈmɪt/
·
US /trænzˈmɪt/
To send or pass something from one place to another.
Diseases can transmit through contact.
→ Bệnh có thể lan truyền qua tiếp xúc.
The radio transmits news.
→ Đài phát thanh truyền tải tin tức.
Đồng nghĩa
send
convey
transfer
Collocations
transmit data
transmit a signal
transmit information
Họ từ
transmission (n)
transmitter (n)
transmittable (adj)
🎯
IELTS:
Nói về việc truyền thông tin trong phần Writing.
Thường dùng cho tín hiệu, bệnh, thông tin.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Adult
/ˈædʌlt/
người lớn
Advocate
/ˈædvəkeɪt/
ủng hộ, bênh vực
Aid
/eɪd/
sự trợ giúp
Channel
/ˈtʃænl/
kênh
Chemical
/ˈkemɪkl/
thuộc về hóa học
Classical
/ˈklæsɪkl/
cổ điển
comprehensive
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
toàn diện
Comprise
/kəmˈpraɪz/
bao gồm, cấu thành
Có trong các bộ
📚
59. Bưu điện
A2 · Admin
📓
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...