Kho từ › awl-sublist-7 › ultimate

ultimate

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
cuối cùng, tối thượng
UK /ˈʌltɪmət/ · US /ˈʌltɪmət/
The final or most important point; the best or highest.
The ultimate goal is happiness.
→ Mục tiêu cuối cùng là hạnh phúc.
This is the ultimate goal of our project.→ Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án của chúng tôi.
Đồng nghĩa
finalsupreme
Collocations
ultimate decisionultimate purposeultimate achievement
🎯 IELTS: Sử dụng 'ultimate' để nhấn mạnh mục tiêu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tối thượng hoặc cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...