Dart
/dɑːrt/ A2
Nghĩa
Ném phi tiêu
n
Định nghĩa · A small, pointed object thrown at a target.
“They play darts at the pub every Friday night.”Họ chơi ném phi tiêu ở quán rượu mỗi tối thứ Sáu.
“He hit the bullseye with a dart.”Anh ấy ném trúng hồng tâm bằng phi tiêu.
Mẹo IELTS · Mô tả các trò chơi giải trí trong bài viết.
Ghi chú · Phi tiêu, môn thể thao ném phi tiêu vào bảng.