Kho từ › the-thao › Dart

Dart

A2 n 📁 the-thao
Ném phi tiêu
UK /dɑːrt/ · US /dɑːrt/
A small, pointed object thrown at a target.
They play darts at the pub every Friday night.
→ Họ chơi ném phi tiêu ở quán rượu mỗi tối thứ Sáu.
He hit the bullseye with a dart.→ Anh ấy ném trúng hồng tâm bằng phi tiêu.
Đồng nghĩa
missileprojectile
Collocations
throw a dartdart boarddart game
Họ từ
darts (n, game)
🎯 IELTS: Mô tả các trò chơi giải trí trong bài viết.
Phi tiêu, môn thể thao ném phi tiêu vào bảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...