Kho từ › the-thao › Cross-country

Cross-country

A2 n 📁 the-thao
Chạy việt dã
UK /ˌkrɒsˈkʌn.tri/ · US /ˌkrɒsˈkʌn.tri/
A long-distance running race across various terrains.
Cross-country running is a popular sport in many schools.
→ Chạy việt dã là một môn thể thao phổ biến ở nhiều trường học.
He runs cross-country every weekend.→ Anh ấy chạy việt dã mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
long-distance runningtrail running
Collocations
cross-country racecross-country skiing
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao.
Chạy việt dã, băng qua đồng quê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...