Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unique

/juˈniːk/ B2 IELTS phổ biến #418

Nghĩa

độc đáo, duy nhất adj

Định nghĩa · Being one of a kind; special.

“Each fingerprint is unique.”Mỗi dấu vân tay là độc đáo.

“Her painting is truly unique.”Bức tranh của cô ấy thật sự độc đáo.

Đồng nghĩa distinctivesingular
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'uni-' (một) và 'que' (đặc biệt).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để làm nổi bật ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...