Kho từ › awl-sublist-7 › unique

unique

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
độc đáo, duy nhất
UK /juˈniːk/ · US /juˈniːk/
Being one of a kind; special.
Each fingerprint is unique.
→ Mỗi dấu vân tay là độc đáo.
Her painting is truly unique.→ Bức tranh của cô ấy thật sự độc đáo.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'uni-' (một) và 'que' (đặc biệt).
Đồng nghĩa
distinctivesingular
Collocations
unique opportunityunique feature
🎯 IELTS: Dùng từ này để làm nổi bật ý tưởng trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...