unique
/juˈniːk/ B2 IELTS phổ biến #418
Nghĩa
độc đáo, duy nhất
adj
Định nghĩa · Being one of a kind; special.
“Each fingerprint is unique.”Mỗi dấu vân tay là độc đáo.
“Her painting is truly unique.”Bức tranh của cô ấy thật sự độc đáo.
Đồng nghĩa
distinctivesingular
Cụm hay dùng
unique opportunityunique feature
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'uni-' (một) và 'que' (đặc biệt).
Mẹo IELTS · Dùng từ này để làm nổi bật ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.