Kho từ › academic › unique

unique ID 198049 //juˈnik//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
độc đáo
Each person has a unique fingerprint.
→ Mỗi người có một dấu vân tay độc đáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...