violate
/ˈvaɪəleɪt/ B2 IELTS phổ biến #539
Nghĩa
vi phạm
v
Định nghĩa · To break a law or rule.
“Anyone who violates the rules will be penalized.”Bất kỳ ai vi phạm quy tắc sẽ bị phạt.
“He did not mean to violate any regulations.”Anh ấy không có ý định vi phạm bất kỳ quy định nào.
Cụm hay dùng
violate rulesviolate rights
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'violare' (để làm hỏng).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự nghiêm trọng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.