Kho từ › awl-sublist-9 › violate

violate

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
vi phạm
UK /ˈvaɪəleɪt/ · US /ˈvaɪəleɪt/
To break a law or rule.
Anyone who violates the rules will be penalized.
→ Bất kỳ ai vi phạm quy tắc sẽ bị phạt.
He did not mean to violate any regulations.→ Anh ấy không có ý định vi phạm bất kỳ quy định nào.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'violare' (để làm hỏng).
Đồng nghĩa
breachinfringe
Collocations
violate rulesviolate rights
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nghiêm trọng trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...