Kho từ › academic › violate

violate ID 547734 //ˈvaɪəleɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
vi phạm
He did not mean to violate the rules.
→ Anh ấy không có ý định vi phạm quy tắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...