Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

violate

/ˈvaɪəleɪt/ B2 IELTS phổ biến #539

Nghĩa

vi phạm v

Định nghĩa · To break a law or rule.

“Anyone who violates the rules will be penalized.”Bất kỳ ai vi phạm quy tắc sẽ bị phạt.

“He did not mean to violate any regulations.”Anh ấy không có ý định vi phạm bất kỳ quy định nào.

Đồng nghĩa breachinfringe
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'violare' (để làm hỏng).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự nghiêm trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...