Kho từ › giao-thong › Trac

Trac

A2 n 📁 giao-thong
Giao thông
UK /ˈtræfɪk/ · US /ˈtræfɪk/
The movement of vehicles and people on roads.
Traffic can be very heavy during the morning rush hour.
→ Giao thông có thể rất đông đúc vào giờ cao điểm buổi sáng.
Traffic was heavy during the morning rush hour.→ Giao thông rất đông đúc vào giờ cao điểm buổi sáng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
transportationcongestion
Collocations
heavy traffictraffic jamtraffic rules
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về vấn đề giao thông.
Liên quan đến an toàn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...