Kho từ › giao-thong › Tollroad

Tollroad

A2 n.phr 📁 giao-thong
Đường có thu phí
UK /toʊlroʊd/ · US /toʊlroʊd/
A road where drivers must pay a fee to use it.
We will take the tollroad to reach the city faster.
→ Chúng tôi sẽ đi đường có thu phí để đến thành phố nhanh hơn.
We took the toll road to save time.→ Chúng tôi đi đường thu phí để tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
tollwayturnpike
Collocations
pay toll on a toll roadtoll road fee
🎯 IELTS: Mention tollroads for discussing transportation.
Đường có thu phí, phải trả tiền để đi qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...