Kho từ › giao-thong › Kerb

Kerb

A2 n 📁 giao-thong
Lề đường
UK /kɜːrb/ · US /kɜːrb/
The edge of a road or pavement.
Be careful not to step off the kerb when crossing.
→ Hãy cẩn thận không bước xuống lề đường khi qua đường.
Don't park too close to the kerb.→ Đừng đỗ xe quá sát lề đường.
Đồng nghĩa
curbedge
Collocations
kerb stonepark at the kerb
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình huống giao thông trong IELTS.
Lề đường, viền vỉa hè

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...